Causative Form – Thể nhờ vả trong tiếng Anh

Trong bài thi IELTS, việc sử dụng đa dạng cấu trúc, đặc biệt là việc sử dụng câu nhờ vả (truyền khiến) để diễn tả hành động nhờ ai đó được đánh giá rất cao. Hôm nay Lingo Connector sẽ chia sẻ đến các bạn cấu trúc câu nhờ vả và cách sử dụng để đạt được điểm cao. Cùng Lingo tìm hiểu nhé!

Xem thêm:

Danh động từ là gì? Vai trò và cách sử dụng trong câu

Cách dùng Either or và Neither nor

A. Các cấu trúc câu n​​​hờ vả

1. Have và get

Cấu trúc này mang nghĩa nhờ cậy người nào đó thực hiện việc gì cho mình

Công thức chủ động

S + have/has someone + V nguyên mẫu
S + get(s) someone + to V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • My father has me fix his phone
    (Bố tôi bảo tôi sửa điện thoại dùm ông ấy)
  • Ross got Joey to babysit his son for him
    (Ross nhờ Joey chăm con hộ anh ấy)

Công thức bị động

S + have/has + something + past participle
S + get(s) + something + past participle

Ví dụ:

  • He has his Porsche washed every day
    (Anh ta rửa xe Porsche của mình mỗi ngày)
  • She will get her assignment done before the deadline
    (Cô ấy sẽ làm xong bài được giao trước hạn cuối)

2. Make và force

Cấu trúc này có ý ép buộc người khác làm việc mình muốn

Công thức chủ động

S + make(s) + someone + V nguyên mẫu
S + force(s) someone + to V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • Monica forces Chandler to quit smoking
    (Monica ép Chandler dừng hút thuốc)
  • My teacher makes me study every weekend)
    (Giáo viên của tôi bắt tôi học bài vào mỗi cuối tuần)

Công thức bị động

S + makes + someone + adjective

Ví dụ:

  • My father loves my sister so much, she makes him proud
    (Bố tôi yêu chị tôi rất nhiều vì chỉ làm ông ấy tự hào)

3. Let/ permit/ allow

Cấu trúc này thể hiện việc ai cho phép người khác làm gì

Công thức

S + let(s) + someone + V nguyên mẫu
S + permit/allow(s) + someone + to V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • Her mother lets her hang out late with her peers
    (Mẹ của cổ cho phép cổ đi chơi trễ với bạn bè của cô ấy)
  • My wife allows me to hit the bar whenever I want as long as I give her half of my salary
    (Vợ tôi cho tôi đi nhậu bất cứ khi nào tôi muốn miễn là tôi nộp cho cổ nửa tiền lương)

4. Help

Công thức

S + help(s) someone + V nguyên mẫu/to V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • My father helps he to do my homeworks
    (Bố tôi giúp tôi làm bài tập về nhà)
  • Vietnam helped Cambodia and Lao to fight the pandemic
    (Việt Nam giúp Campuchia và Lào chiến đấu chống lại dịch bệnh)

Chú ý: Nếu tân ngữ của động từ đi kèm và tân ngữ của help giống nhau thì có thể không cần dùng tân ngữ

Ví dụ: 

  • Colors of tiger help (them) to hide themselves
    (Màu của hổ giúp chúng ẩn nấp thân mình)

5. Một số dạng câu nhờ vả khác

Công thức

Want/need + something + (to be) + past participle
Would like/prefer + something + (to be) + past participle

Ví dụ: 

  • My mother wants the curtain fixed before midnight
    (Mẹ tôi muốn cái rèm phải được sửa trước nửa đêm)
  • He needs his car washed when he comes home
    (Anh ta muốn xe mình được rửa trước khi về nhà)

Hy vọng bài viết chia sẻ cấu trúc ngữ pháp câu nhờ vả trên đây sẽ giúp bạn đạt được điểm cao, đặc biệt là phần thi Speaking. Và đừng quên ghé thăm thư viện của Lingo Connector để không bỏ qua bài viết hay và bổ ích của Lingo nhé. Chúc bạn học tốt!

Thiết kế bởi webmoi.vn