Từ vựng chủ đề EATING OUT – Tiếng Anh doanh nghiệp

Ngoài những giờ làm, việc tham gia các buổi tiệc tối cùng công ty, đồng nghiệp bên ngoài là điều không thể thiếu trong văn hóa của mỗi doanh nghiệp.Và việc giao tiếp bằng tiếng Anh là điều rất cần thiết. Hôm nay IELTS Lingo sẽ chia sẻ đến các bạn một số từ vựng cực hay chủ đề Eating out, hy vọng có thể giúp ích cho các bạn trong các cuộc giao tiếp trong doanh nghiệp nhé!

Xem thêm:

Từ vựng chủ đề QUALITY CONTROL – tiếng Anh doanh nghiệp

Review 6 trang Web giúp ban luyện phát âm miễn phí

tu-vung-eating-out-TADN

Từ vựng chủ đề Eating Out

  • Basis (n) : cơ bản, cơ sở

Ex: She was chosen for the job on the basis of her qualifications.

Cô đã được lựa chọn cho công việc trên cơ sở trình độ của cô.

  • Complete (v) : hoàn thành

Ex: We ordered some dessert to complete our meal.

Chúng tôi gọi một ít món tráng miệng để trọn vẹn bữa ăn của mình.

  • Excite (v) : kích thích, kích động

Ex: Exotic flavor always excites me.

Những hương vị lạ/ngoại nhập luôn luôn kích thích tôi.

  • Flavor (n) : hương vị, mùi thơm

Ex: The cook changed the flavor of the soup with a unique blend of herbs.

Người nấu bếp thay đổi mùi vị món súp bằng một sự pha trộn các loại cây cỏ độc đáo.

tu-vung-eating-out-TADN

  • Forget (v) : quên

Ex: The waiter forgets to bring the rolls, annoying the customer.

Anh nhân viên phục vụ quên mang các ổ bánh mì, gây bực mình cho người khách.

  • Ingredient (n) : thành phần, nguyên liệu

Ex: We want to make a special cake. To do that, we need to buy all the ingredients.

Chúng tôi muốn làm một chiếc bánh đặc biệt. Để làm được điều đó, chúng tôi cần mua đầy đủ các nguyên liệu.

  • Judge (v) : phán xét, đánh giá

Ex: You shouldn’t judge someone by their appearance alone.

Bạn không nên đánh giá ai đó chỉ qua vẻ bề ngoài của họ.

  • Mix-up (n) : hỗn độn, lộn xộn

Ex: There was a mix-up about the ingredients and the dish was ruined.

Đã có một sự lộn xộn về các thành phần và món ăn đã bị hỏng.

tu-vung-eating-out-TADN

  • Patron (n) : khách hàng quen, người bảo trợ

Ex: This restaurant has many loyal patrons.

Nhà hàng này có nhiều người khách hàng quen rất trung thành.

  • Predict (v) : dự báo, dự đoán trước

Ex: He predicts that the trend will continue.

Anh ta dự đoán rằng xu hướng này sẽ tiếp tục.

  • Randomly (adv) : ngẫu nhiên, tình cờ

Ex: We randomly made our selections from the menu.

Chúng tôi chọn đại (các món ăn) từ thực đơn.

  • Remind (v) : nhắc nhở

Ex: He is so hard-working that he has never been reminded of homework.

Anh ấy chăm chỉ đến nỗi anh ấy không bao giờ bị nhắc nhở về việc làm bài tập về nhà.

tu-vung-eating-out-TADN

—————————

🔥Tiếng Anh cho doanh nghiệp 4.0 🔥

ℹ️LINGO CONNECTORℹ️

🏘CN1: 195/14 Xô Viết Nghệ Tĩnh, p 17, Q. Bình Thạnh.

☎️ Hotline/Zalo: 0976461778 – 0933 848596 

🏘 CN2: 563 Tô Ngọc Vân, p Tam Phú, TP Thủ Đức

☎️ Hotline: 0286 654 6678

🏘 CN3: 79 Long Khánh 3, P. Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai

☎️ Hotline: 0582 388 388

🌎Website: https://lingoconnector.edu.vn/khoa-hoc/khoa-hoc-ielts-doanh-nghiep/

#ieltsdoanhnghiep #tienganhdoanhnghiep

#ieltslingo #lingoconnector

Hẹn tư vấn tại IELTS LINGO

tourguid lingo25
Thiết kế website bởi webmoi.vn